Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160080Đặng Tuấn Anh11/01/199816X3A
2109160081Nguyễn Đức Anh13/12/199816X3A
3109160083Bùi Xuân Bảo08/01/199816X3A
4109140201Tiêu Bảo Bảo30/08/199614X3C
5109160084Văn Công Cãnh06/02/199516X3A
6109160085Ngô Văn Chơn08/09/199816X3A
7109160086Đường Văn Cương12/06/199816X3A
8109110174Đặng Anh Dũng01/05/199111X3B
9109160090Đặng Hữu Đức01/07/199716X3A
10109140136Đậu Thiện Giang30/10/199614X3B
11109160092Nguyễn Xuân Giang03/04/199816X3A
12109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A
13109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
14109160099Nguyễn Quốc Hùng16/08/199816X3A
15109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
16109160102Nguyễn Quốc Khánh07/02/199816X3A
17109140232Đỗ Trọng Khoa04/06/199614X3C
18109160103Lê Văn Lâm07/05/199816X3A
19109160105Nguyễn Tất Long16/02/199816X3A
20109160104Đinh Xuân Lộc29/06/199716X3A
21109150035Nguyễn Đức Lợi17/10/199715X3A
22109140237Võ Đại Lợi01/01/199614X3C
23109150099Lê Quang Nam30/03/199715X3B
24109140084Trần Khánh Nam16/01/199114X3A
25109160114Hà Minh Nhật07/11/199816X3A
26109160115Phạm Công Nhật18/06/199816X3A
27109150101Phạm Long Nhật05/10/199715X3B
28109140269Lê Văn Trung08/06/199514X3C
29109140191Hoàng Lê Nhã Tuấn04/10/199614X3B
30109140274Hoàng Văn út30/12/199614X3C