Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140020Hoàng Thế A08/02/199614X1A
2109150011Hoàng Thái An11/06/199715X3A
3109150070Ngô Minh An20/03/199715X3B
4111150068Nguyễn Quang An12/10/199715X2
5109150228Nguyễn Thành An19/04/199715VLXD
6109150126Trần Lê Bình An01/01/199615X3C
7109150229Huỳnh Văn Anh01/01/199715VLXD
8109150127Lê Thế Vương Anh08/03/199715X3C
9109150012Nguyễn Tuấn Anh28/02/199715X3A
10109120139Nguyễn Văn Phi Anh19/07/199412X3A
11109150072Phan Ngọc Anh04/05/199715X3B
12109150230Trần Thị Kim Anh08/02/199715VLXD
13110140096Phạm Nhân ái20/06/199614X1B
14111140001Hồ Thiên Ân14/03/199614THXD
15110140161Nguyễn Mậu Nhật Ân13/04/199614X1C
16109150013Nguyễn Xuân Bằng30/06/199615X3A
17110140162Phạm Trần Hoài Bằng04/11/199614X1C
18109150128Huỳnh Tấn Ba13/11/199715X3C
19110150182Lương Văn Ba14/02/199615X1C
20111150005Đặng Quốc Bảo23/08/199715THXD
21111150006Nguyễn Văn Bảo18/06/199715THXD
22110140023Phạm Hữu Thái Bảo28/05/199614X1A
23110140097Phan Văn Bảo22/07/199614X1B
24109140201Tiêu Bảo Bảo30/08/199614X3C
25109150073Trần Gia Bảo16/01/199615X3B
26110140164Lê Nhật Bình11/04/199614X1C
27111150008Nguyễn Duy Bình10/10/199715THXD
28110140024Nguyễn Tá Bình18/05/199514X1A
29109150231Nguyễn Thanh Bình09/01/199715VLXD
30110140165Trương Thanh Bình11/11/199614X1C
31109150232Nguyễn Hữu Ca25/02/199615VLXD
32109140204Trần Đức Cảnh30/08/199614X3C
33110140025Trần Ngọc Thanh Châu10/06/199614X1A
34109150233Võ Thị Lê Kha Chi10/07/199615VLXD
35110140098Đồng Hồng Chinh04/03/199514X1B
36110140026Thiều Ngọc Chung16/02/199614X1A
37111150069Lê Văn Công31/01/199715X2
38110140099Nguyễn Thế Công20/11/199514X1B
39109150129Phan Chí Công10/06/199715X3C
40111150011Nguyễn Văn Cư28/02/199715THXD
41109150014Trần Văn Cương04/01/199715X3A
42111150070Đàm Mạnh Cường03/06/199715X2
43110140167Đỗ Quốc Cường14/09/199614X1C
44110140027Nguyễn Công Cường06/06/199414X1A