Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140100Phan Văn Cường04/07/199514X1B
2109150015Trần Đình Cường10/12/199715X3A
3109150235Trần Văn Cường12/02/199715VLXD
4111150071Trần Văn Cường05/02/199715X2
5109150132Võ Đình Danh19/12/199715X3C
6109150075Lê Hồng Dân24/06/199715X3B
7109150131Nguyễn Bảo Dâng16/08/199415X3C
8110140102Trần Văn Diệu24/10/199614X1B
9109150078Nguyễn Khắc Doanh01/09/199715X3B
10111140012Cao Thị Thùy Dương22/03/199614THXD
11111140013Trần Ngọc Dương12/01/199514THXD
12109150137Võ Văn Dương01/01/199515X3C
13109150134Phạm Phú Duẩn18/07/199615X3C
14110140104Đặng Phước Duy10/04/199614X1B
15109150239Đặng Quang Duy15/11/199715VLXD
16110140172Lê Đức Trần Duy04/02/199614X1C
17109150240Lê Hà Duy27/04/199715VLXD
18109120150Trần Nhất Duy25/11/199412X3A
19109150241Trần Văn Duy24/07/199715VLXD
20109150023Võ Văn Anh Duy03/04/199715X3A
21109150021Đào Minh Dũng20/04/199715X3A
22109150081Hoàng Văn Dũng11/12/199715X3B
23109150136Nguyễn Ngọc Dũng10/11/199715X3C
24109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
25111150076Trần Duy Dũng17/03/199715X2
26109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
27109150017Hà Như Đạo03/03/199715X3A
28110140168Hà Cảnh Đạt17/07/199614X1C
29111150014Lê Văn Tiến Đạt04/06/199715THXD
30111150015Ngô Quốc Đạt28/02/199715THXD
31110140028Nguyễn Đăng Đạt15/06/199614X1A
32110140101Nguyễn Phan Hoàng Đạt06/11/199614X1B
33110140169Nguyễn Quốc Đạt14/07/199614X1C
34111150072Phạm Cao Đạt21/04/199715X2
35109150077Trần Công Đạt30/01/199715X3B
36111140007Trần Lê Quốc Đạt04/01/199614THXD
37110140029Trịnh Bùi Bá Đạt22/07/199514X1A
38111140008Trịnh Viết Đạt05/01/199614THXD
39109150133Trương Công Thanh Đạt12/10/199715X3C
40109150016Đào Duy Đăng06/01/199715X3A
41109150076Trần Đăng20/10/199715X3B
42109150018Nguyễn Quang Định15/04/199715X3A
43110140170Nguyễn Văn Quý Đôn15/11/199614X1C
44111150018Hứa Ngọc Đông06/06/199715THXD