Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111140009Lê Trần Văn Viễn Đông09/05/199614THXD
2111150019Nguyễn Hữu Đông15/08/199715THXD
3111120010Nguyễn Văn Đông06/07/199412THXD
4111150077Trần Hữu Đương12/02/199615X2
5109150236Trần Đủ02/01/199615VLXD
6109150237Hồ Nhật Đức01/07/199715VLXD
7111150074Hồ Thăng Đức25/01/199715X2
8111140011Lê Đình Đức02/08/199614THXD
9111150148Lê Hữu Đức15/06/199415X2
10109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
11110161101116Lê Nhân Đức10/08/199210X1A
12110140030Ngô Hữu Đức10/06/199614X1A
13109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
14110140103Nguyễn Hữu Đức01/10/199514X1B
15109140131Nguyễn Ngọc Anh Đức23/04/199614X3B
16110140171Phạm Ngọc Đức06/12/199614X1C
17111150075Trần Thanh Nhân Đức19/04/199615X2
18109150243Nguyễn Văn Hạnh30/01/199715VLXD
19110140031Đoàn Mạnh Hà02/09/199614X1A
20111120014Lê Văn Hà14/01/199312THXD
21111140014Trần Hàn12/09/199614THXD
22109150083Bùi Thanh Hải20/11/199715X3B
23111150022Hồ Minh Hải26/03/199715THXD
24110140173Lê Trường Hải01/11/199614X1C
25111150023Mai Thanh Hải26/11/199715THXD
26110140032Nguyễn Ngọc Hải11/12/199614X1A
27110130091Nguyễn Văn Hải17/01/199513X1B
28110140106Nguyễn Văn Hải24/08/199314X1B
29109150242Nguyễn Viết Hải20/09/199715VLXD
30109150244Phan Cảnh Hảo22/08/199015VLXD
31110140174Trần Vũ Hảo23/03/199514X1C
32109150138Phạm Văn Hiền09/10/199715X3C
33110140175Nguyễn Đình Hiển28/01/199614X1C
34110140034Châu Viết Hiếu10/02/199614X1A
35110140176Đào Sĩ Hiếu01/01/199614X1C
36110140107Đặng Bá Hiếu05/08/199614X1B
37111150079Hồ Công Hiếu19/03/199615X2
38111150080Hoàng Thanh Hiếu15/09/199715X2
39109150084Lê Duy Hiếu30/10/199715X3B
40109150139Lê Sỹ Hiếu05/01/199715X3C
41109150025Nguyễn Đức Hiếu10/05/199715X3A
42109140221Nguyễn Minh Hiếu30/08/199614X3C
43111150025Nguyễn Minh Hiếu14/08/199715THXD
44110140036Tán Nguyên Hiếu09/01/199514X1A