Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150245Võ Công Hiếu31/05/199715VLXD
2110140179Trần Thị Hồng13/03/199614X1C
3109150026Phan Phước Hoạch24/09/199615X3A
4110140177Nguyễn Thái Hoàn18/02/199614X1C
5109150086Nguyễn Trần Hoàn27/04/199615X3B
6110140037Bùi Thanh Hoàng27/09/199514X1A
7110140110Hồ Ngọc Phượng Hoàng02/01/199614X1B
8110140178Huỳnh Văn Hoàng09/04/199614X1C
9109150246Lê Văn Hoàng15/08/199615VLXD
10109150247Nguyễn Văn Hoàng05/02/199615VLXD
11110140038Phan Văn Hoàng14/03/199614X1A
12110140111Trần Nguyễn Ngọc Hoàng21/10/199614X1B
13109150085Đặng Văn Hòa12/03/199715X3B
14110140109Hà Đức Hòa15/06/199614X1B
15111130019Nguyễn Ngọc Hòa27/10/199513THXD1
16109150140Phạm Xuân Hòa01/05/199715X3C
17110160061Phan Văn Hòa16X1LT
18111150147Hoàng Quốc Hưng07/05/199715THXD
19111150083Ngô Nguyễn Quang Hưng28/04/199715X2
20109150142Nguyễn Mạnh Hưng28/07/199715X3C
21109150248Trần Thanh Hưng22/12/199715VLXD
22110140041Nguyễn Hưởng13/07/199614X1A
23110140039Nguyễn Trung Huân14/03/199614X1A
24109140013Cao Xuân Huệ04/07/199614VLXD
25111150026Đặng Thành Huy18/01/199715THXD
26111140017Lê Đức Huy04/04/199614THXD
27109150143Lê Quang Huy02/10/199715X3C
28110140042Nguyễn Tấn Huy20/10/199614X1A
29110140114Ông Quốc Huy25/01/199614X1B
30109150249Trần Quang Huy28/03/199715VLXD
31109150250Võ Đức Huy10/07/199615VLXD
32109140151Võ Xuân Huy29/08/199614X3B
33110140043Ngô Kiều Huynh20/03/199614X1A
34111150027Nguyễn Đăng Huynh28/03/199715THXD
35109150089Phạm Xuân Huỳnh12/07/199715X3B
36109150144Trần Văn Huỳnh16/06/199715X3C
37109150027Bùi Mạnh Hùng23/04/199715X3A
38110140112Đào Trường Hùng29/02/199614X1C
39111140016Lê Văn Hùng17/07/199614THXD
40111150081Nguyễn Đình Hùng10/01/199615X2
41111150082Nguyễn Mạnh Hùng21/06/199715X2
42111150084Đào Đình Hữu01/09/199515X2
43110140113Phan Hữu29/04/199614X1B
44109150090Nguyễn Văn Kết07/03/199715X3B