Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150251Đỗ Kha24/04/199715VLXD
2110140044Phan Văn Bảo Khang28/12/199614X1C
3110140115Võ Văn Khanh23/12/199614X1B
4111150085Ngô Minh Khải26/09/199715X2
5111140019Hồ Văn Khánh01/01/199514THXD
6110140182Hoàng Nguyên Khánh20/05/199614X1C
7109150030Ngô Trọng Khánh29/09/199715X3A
8111140020Nguyễn Tiến Khánh22/02/199614THXD
9111150087Nguyễn Văn Khánh11/06/199715X2
10109150253Nguyễn Phước Khôi19/03/199715VLXD
11111150088Hồ Duy Bách Khoa15/05/199715X2
12109150252Hoàng Văn Khoa25/04/199715VLXD
13110140116Nguyễn Hoàng Khoa29/12/199614X1B
14110140046Phan Sĩ Khoa16/07/199614X1A
15110140117Tôn Thất Đăng Khoa08/10/199614X1B
16110160062Cao Văn Khởi16X1_B2
17110140047Võ Duy Khởi20/05/199414X1A
18109150032Nguyễn Hoàng Kiên12/03/199715X3A
19111140021Hồ Văn Kiệt02/02/199614THXD
20110140118Nguyễn Viết Kiệt14/01/199614X1B
21109150092Trần Đình Tuấn Kiệt20/07/199715X3B
22111140022Võ Văn Tuấn Kiệt29/09/199614THXD
23110140183Lê Hoàng Kim01/01/199614X1C
24111140023Lê Tuấn Kỳ12/08/199514THXD
25111150089Nguyễn Thành Lâm19/06/199715X2
26110140119Trần Phước Lâm07/02/199414X1B
27111150028Trần Hồng Lân23/10/199615THXD
28109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
29109150255Trần Quốc Lập28/02/199715VLXD
30111140025Nguyễn Chí Linh25/01/199514THXD
31110140049Nguyễn Ngọc Linh12/02/199514X1A
32111150030Nguyễn Thị Linh28/06/199715THXD
33109150147Phan Chí Linh21/10/199615X3C
34109150256Trần Đình Linh15/10/199615VLXD
35109150093Trần Văn Linh04/02/199715X3B
36110140120Trần Văn Linh24/11/199614X1B
37109150148Trương Công Linh02/01/199715X3C
38109150095Bùi Bảo Long18/04/199715X3B
39110140121Lê Vũ Long16/06/199614X1B
40110140185Mai Duy Long18/01/199614X1C
41110140051Nguyễn Công Long16/10/199614X1A
42110140186Nguyễn Lương Long16/12/199614X1C
43111150090Nguyễn Ngọc Long11/01/199715X2
44110140122Nguyễn Thành Long02/01/199614X1B