Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111150031Nguyễn Văn Phi Long13/10/199715THXD
2109150150Trần Thanh Long30/09/199715X3C
3109150094Đỗ Văn Lộc28/07/199715X3B
4110140184Nguyễn Hữu Lộc03/01/199614X1C
5109150149Nguyễn Trường Lộc01/06/199515X3C
6110140050Đoàn Ngọc Lợi20/09/199514X1A
7109150035Nguyễn Đức Lợi17/10/199715X3A
8111140028Nguyễn Quốc Lượng21/11/199514THXD
9109150151Phan Lượng23/04/199715X3C
10109150257Nguyễn Thành Luân03/11/199715VLXD
11110140187Giáp Văn Luận22/04/199614X1C
12111150092Lê Đình Tâm Lực13/12/199715X2
13109150096Nguyễn Văn Lực09/08/199715X3B
14110140052Nguyễn Văn Ly10/02/199614X1A
15110150215Lê Phước Mãn24/08/199715X1C
16109150258Đặng Ngọc Minh28/08/199715VLXD
17110140188Ngô Nguyễn Nhật Minh01/01/199614X1C
18110140053Phạm Ngọc Minh03/10/199514X1A
19111150032Phạm Phú Minh03/02/199715THXD
20109150039Phan Xuân Minh16/03/199715X3A
21111150094Trương Thanh Minh06/05/199715X2
22109150098Trương Trọng Minh28/01/199715X3B
23109150153Trần Thị Trà My20/05/199615X3C
24109150040Lê Phước Mỹ24/08/199715X3A
25110140123Hà Hải Nam12/05/199614X1B
26109150099Lê Quang Nam30/03/199715X3B
27110140054Trần Nam09/04/199614X1C
28110140189Lê Hữu Nghĩa20/04/199614X1C
29111140029Nguyễn Đình Nghĩa02/06/199314THXD
30109150041Phan Duy Nghĩa01/08/199715X3A
31110140055Trương Quang Nghĩa05/08/199614X1A
32110140190Hồ Văn Ngọc10/11/199214X1C
33110140056Bùi Nguyễn Công Nguyên17/08/199214X1A
34110140191Lê Văn Nguyên16/04/199614X1C
35111140030Nguyễn Hồng Nguyên07/11/199614THXD
36110140126Võ Trần Chí Nguyên17/12/199614X1B
37109150100Hồ Thị Minh Nguyệt21/01/199715X3B
38109150260Phạm Văn Nhãn10/02/199715VLXD
39109150259Đỗ Hoàng Nhân05/09/199715VLXD
40110140192Lê Đình Nhân16/08/199514X1C
41111140031Phan Hữu Nhân24/07/199514THXD
42109150042Thạch Cảnh Ngô Nhân28/10/199715X3A
43109150155Hà Quang Nhật11/09/199715X3C
44110140127Hoàng Ngọc Nhật12/01/199614X1B