Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111140032Nguyễn Đình Nhật10/02/199614THXD
2109150043Nguyễn Quang Nhật06/08/199615X3A
3110140193Nguyễn Vũ Nhật18/09/199614X1C
4109150101Phạm Long Nhật05/10/199715X3B
5109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
6111130151Nguyễn Công Nhuận10/01/199213X2
7111150095Lê Thị Cẩm Nhung08/01/199715X2
8110140058Huỳnh Ngọc Nhựt01/06/199614X1A
9109150044Huỳnh Văn Nhựt25/06/199715X3A
10110140128Tô Hồng Oánh01/12/199614X1B
11109150102Nguyễn Tấn Phát10/09/199715X3B
12109150157Dương Đức Phi23/02/199715X3C
13111140033Hồ Phi10/05/199614THXD
14109150045Hoàng Giữ Phi20/01/199715X3A
15111140034Hoàng Thanh Phi02/01/199514THXD
16111140035Lê Phước Phi01/05/199614THXD
17111130152Phan Văn Phi30/12/199513X2
18110140194Đặng Hoàng Phong01/03/199614X1C
19109150158Hồ Văn Nhật Phong23/09/199715X3C
20110140059Lê Hồng Phong01/09/199614X1C
21111150037Mạc Nguyễn Như Phong14/03/199715THXD
22109150046Boualapha Phoutthachak15/03/199615X3A
23118120036Ngô Hoài Phương04/05/199412KX1
24111140099Ngô Thị Minh Phương16/02/199614X2A
25110140061Nguyễn Văn Phương04/08/199614X1A
26110140195Nguyễn Trọng Phước27/05/199614X1C
27109150048Nguyễn Văn Phước23/07/199715X3A
28110140129Phan Bá Phu23/09/199414X1B
29109150047Lê Gia Quang Phú16/12/199715X3A
30110140060Trần Đình Phú29/01/199614X1A
31109150104Đinh Thanh Minh Phúc18/10/199615X3B
32110140130Huỳnh Bá Phúc19/07/199614X1C
33109150159Phạm Hữu Phúc28/01/199715X3C
34111150097Trần Đình Phúc06/07/199715X2
35109120186Lương Kim Quang09/05/199412X3A
36109150261Nguyễn Nhật Quang29/10/199715VLXD
37110140197Tăng Ngọc Duy Quang03/01/199514X1C
38110140063Thái Văn Quang15/08/199614X1A
39110140133Trần Thiện Quang23/02/199614X1B
40109150262Lê Phước Quảng06/11/199715VLXD
41109150160Đoàn Duy Quân01/11/199715X3C
42111150040Lương Mậu Việt Quân26/11/199715THXD
43110140131Mai Hồng Quân16/04/199614X1B
44110140196Nguyễn Đình Quân17/06/199614X1C