Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140062Nguyễn Hải Quân16/06/199614X1A
2109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
3109150106Trần Công Quân21/11/199715X3B
4110140132Trần Minh Quân24/09/199614X1B
5110140198Nguyễn Văn Quệ20/10/199614X1C
6110140064Hoàng Quí22/03/199614X1C
7109150162Bùi Ngọc Quốc02/07/199715X3C
8111150098Nguyễn Văn Quốc08/09/199715X2
9111150041Phan Văn Đại Quốc31/03/199715THXD
10110140065Phạm Bá Quy13/05/199614X1A
11111140037Ngô Văn Quyết24/08/199514THXD
12111130155Đồng Xuân Quý13/05/199513X2
13110140066Trần Rôn02/07/199614X1A
14110140134Đặng Phước Sang05/06/199614X1B
15109150263Lê Cảnh Sang01/02/199715VLXD
16109150163Phạm Hoàng Sinh10/01/199715X3C
17109150264Lê Hữu Song02/05/199715VLXD
18110150153Phạm Hoàng Song10/01/199715X1B
19110140200Đặng Hoàng Sơn28/01/199614X1C
20109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
21109150053Lê Văn Sơn16/06/199615X3A
22110140135Nguyễn Hồng Sơn29/03/199414X1B
23110140068Nguyễn Hoàng Sơn23/06/199614X1A
24110140069Trần Văn Sơn10/01/199614X1A
25109150108Trương Văn Sơn22/12/199715X3B
26109150164Trương Thị Thu Sương17/12/199715X3C
27110140136Nguyễn Đại Sự09/04/199614X1B
28110140201Trần Quang Sự06/01/199614X1C
29109150054Nguyễn Văn Sỹ10/03/199615X3A
30109150111Nguyễn Lương Tăng23/07/199715X3B
31111150102Bùi Như Tài25/11/199615X2
32109150266Hồ Tấn Tài02/10/199715VLXD
33111140038Hoàng Thế Tài26/11/199614THXD
34111140039Huỳnh Ngọc Tài06/08/199614THXD
35111150044Huỳnh Phúc Tài13/03/199715THXD
36110140070Ngô Văn Tài29/11/199614X1A
37110140137Nguyễn Anh Tài03/03/199614X1B
38111140040Nguyễn Minh Tài20/06/199614THXD
39111150045Phạm Tấn Tài04/12/199715THXD
40109150165Phạm Văn Tài01/07/199515X3C
41109150267Phan Đình Tài27/02/199715VLXD
42111120043Đậu Văn Tám26/10/199312THXD
43110140138Nguyễn Tâm01/07/199414X1B
44109150268Nguyễn Minh Tâm04/04/199715VLXD