Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150269Võ Viết Tâm12/08/199615VLXD
2111150103Chế Công Nhật Tân04/07/199715X2
3111120044Lê Anh Tân16/10/199312THXD
4109150166Nguyễn Hà Tân03/02/199715X3C
5109150055Phạm Công Tân24/07/199715X3A
6110140072Nguyễn Tấn Tây01/01/199614X1A
7111140042Huỳnh Văn Tấn28/04/199514THXD
8111140044Võ Văn Thạnh18/02/199514THXD
9110140074Trần Thiện Thanh09/04/199614X1A
10110140140Hứa Vĩnh Thành15/09/199614X1B
11109150274Nguyễn Nhật Thành11/07/199715VLXD
12111150105Nguyễn Nhật Thành12/03/199615X2
13110140075Thái Liên Thành08/02/199614X1A
14110140141Trần Xuân Thành10/12/199414X1B
15110140206Võ Phúc Thành19/03/199214X1C
16109150169Nguyễn Hiếu Thảo07/03/199715X3C
17110140142Nguyễn Văn Thảo26/01/199614X1C
18111140045Trần Thị Phương Thảo17/08/199614THXD
19110150161Trương Thanh Thảo17/05/199715X1B
20110140204Ngô Văn Thái03/08/199514X1C
21109150272Nguyễn Vũ Đình Thái24/08/199715VLXD
22111140043Trần Văn Thái03/05/199614THXD
23110140073Bùi Minh Thắng05/06/199614X1A
24109150273Đặng Ngọc Thắng18/07/199715VLXD
25111150046Lê Văn Thắng18/12/199715THXD
26110140139Phạm Xuân Thắng02/12/199614X1B
27109150112Tống Văn Thắng17/10/199715X3B
28109150168Trần Quyết Thắng10/06/199615X3C
29109150058Đào Duy Thế21/07/199715X3A
30110140208Hồ Hưng Thịnh11/10/199614X1C
31109150170Trần Chí Thịnh10/02/199715X3C
32109120289Võ Trọng Thịnh24/09/199412X3B
33111150048Phạm Gia Thiều08/11/199715THXD
34110140207Huỳnh Ngọc Thiên25/03/199614X1C
35110140076Nguyễn Đăng Thiện24/08/199614X1A
36110150163Nguyễn Đình Thiện18/04/199715X1B
37110140143Nguyễn Đức Thiện04/12/199614X1B
38111150047Nguyễn Đức Thiện05/09/199715THXD
39109150113Nguyễn Văn Thiện10/03/199715X3B
40110140144Huỳnh Văn Thọ19/10/199614X1B
41110140209Nguyễn Hữu Thọ17/02/199614X1C
42111150049Hà Xuân Thông30/12/199415THXD
43111150108Nguyễn Hữu Thông28/05/199715X2
44109150059Nguyễn Văn Thông30/11/199615X3A