Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140145Cao Văn Thừa11/03/199614X1B
2110140210Nguyễn Đình Thừa02/09/199614X1C
3110160064Nguyễn Anh Thư16X1_B2
4111140108Nguyễn Minh Thư01/01/199514X2A
5111150052Bạch Văn Thương21/05/199715THXD
6110140211Nguyễn Hữu Thường13/08/199614X1C
7109150278Bùi Hải Thượng19/07/199715VLXD
8111150109Lê Thị Hoài Thu28/06/199615X2
9111150051Hà Đức Thuận02/08/199715THXD
10109150171Võ Trung Tiễn16/05/199715X3C
11111140047Bùi Văn Tiến10/02/199514THXD
12110140078Đặng Hoàn Tiến19/01/199514X1A
13110140146Đỗ Anh Tiến06/06/199614X1C
14110140212Hồ Văn Tiến27/06/199614X1C
15110140079Nguyễn Viết Tiến09/07/199414X1A
16110140147Phan Hữu Tiến13/10/199614X1B
17109150060Phan Trọng Tiến02/11/199715X3A
18110140080Trần Đình Tiến10/08/199614X1A
19110140213Trần Đình Tiến12/11/199514X1C
20109150115Trần Thanh Tiến20/01/199615X3B
21110140148Trương Công Tiến19/06/199614X1B
22110140214Văn Bá Minh Tiến20/04/199614X1C
23110120143Trương Quang Tin06/08/199312X1A
24111150053Hồ Xuân Sĩ Tín01/12/199715THXD
25109150116Nguyễn Văn Tín30/01/199715X3B
26111150110Ninh Văn Tín06/10/199715X2
27111150111Hứa Văn Tính31/10/199715X2
28110140149Cao Ngọc Toàn15/11/199614X1B
29109150172Đỗ Văn Toàn06/01/199615X3C
30110140215Nguyễn Duy Toàn04/02/199614X1C
31110140082Nguyễn Văn Toàn02/11/199614X1A
32111140049Trương Tấn Toàn02/06/199614THXD
33111120052Võ Đức Toàn15/02/199412THXD
34109150117Nguyễn Hữu Tranh01/07/199715X3B
35111150055Võ Văn Trà06/01/199715THXD
36110140150Hà Thị Kim Trâm03/03/199614X1B
37111140050Huỳnh Thị Bích Trâm10/07/199614THXD
38111120053Dương Công Trí10/02/199412THXD
39111140051Hồ Đắc Trí30/06/199514THXD
40110140216Lê Văn Trí18/12/199614X1C
41109150279Nguyễn Minh Trí16/03/199715VLXD
42111150112Nguyễn Trung Trí16/03/199615X2
43111150113Phan Đình Trí01/01/199715X2
44110140083Trần Minh Trí13/12/199614X1A