Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150063Đinh Quốc Trọng09/07/199715X3A
2110140151Võ Văn Trọng07/03/199614X1B
3111140053Lương Xuân Trường22/06/199614THXD
4111140054Nguyễn Quang Trường01/11/199614THXD
5110140219Nguyễn Văn Đình Trường19/05/199614X1C
6110140217Đặng Hoàng Trung28/01/199514X1C
7110140084Nguyễn Đình Trung06/08/199614X1A
8111150056Nguyễn Hữu Trung09/04/199715THXD
9110140152Nguyễn Thành Trung20/02/199614X1C
10110140218Nguyễn Xuân Trung09/01/199614X1C
11109150280Võ Đình Trung10/04/199715VLXD
12109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
13111150115Nguyễn Từ06/05/199715X2
14110140158Võ Như Tường25/03/199614X1B
15109150283Trần Đình Tuân09/07/199715VLXD
16110140153Hà Ngọc Tuấn29/10/199514X1B
17109150284Hồ Bùi Minh Tuấn05/12/199715VLXD
18109120301Hoàng Anh Tuấn21/06/199412X3B
19110140220Hoàng Quang Tuấn23/06/199614X1C
20110140154Lại Văn Quốc Tuấn02/01/199614X1B
21111150116Lê Anh Tuấn28/09/199715X2
22111150117Lê Công Minh Tuấn07/02/199615X2
23111140056Nguyễn Anh Tuấn02/11/199614THXD
24111140116Nguyễn Anh Tuấn20/06/199614X2A
25111150118Nguyễn Cao Tuấn15/07/199715X2
26110130206Nguyễn Đình Tuấn06/07/199513X1C
27110140086Nguyễn Hữu Tuấn12/11/199614X1A
28110140155Nguyễn Minh Tuấn30/10/199614X1B
29109150285Nguyễn Văn Tuấn15/05/199715VLXD
30109150121Nguyễn Văn Anh Tuấn15/05/199715X3B
31109150287Phạm Anh Tuấn03/12/199715VLXD
32109150177Phạm Bá Tuấn27/09/199715X3C
33109150068Phạm Quốc Tuấn15/04/199715X3A
34110140222Phan Anh Tuấn21/08/199614X1C
35111150119Tạ Công Tuấn18/09/199715X2
36110140088Tống Phước Tuấn14/03/199614X1A
37111150120Trần Công Tuấn03/12/199715X2
38109150122Trần Huy Tuấn20/03/199715X3B
39110140223Trần Ngọc Anh Tuấn08/04/199514X1C
40111140057Trương Văn Tuấn19/06/199614THXD
41110130134Hồ Nguyễn Tuyến14/12/199513X1B
42109150178Hoàng Mạnh Tùng29/08/199615X3C
43110140089Lê Đức Thanh Tùng20/10/199614X1A
44110150177Lê Quốc Tùng12/08/199715X1B