Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110140157Lê Văn Tùng07/05/199614X1B
2110140224Nguyễn Thanh Tùng19/08/199514X1C
3111150058Bùi Nguyễn Ngọc Tú26/11/199715THXD
4109150281Huỳnh Minh Tú28/01/199715VLXD
5109150282Lê Tú Tú22/02/199715VLXD
6111150059Nguyễn Đắc Tú15/08/199715THXD
7109150176Nguyễn Lê Anh Tú21/02/199715X3C
8111150062Võ Công Ty13/09/199715THXD
9111150063Nguyễn Văn Uyên06/10/199715THXD
10110140225Trần Thiện Vân20/08/199614X1C
11110160060Huỳnh Thị Tường Vi05/05/199516X1LT
12110140091Nguyễn Huỳnh Viên12/07/199614X1A
13109150179Đào Anh Việt17/02/199515X3C
14111140058Đặng Quốc Việt25/02/199614THXD
15109150288Đinh Thế Vinh18/10/199715VLXD
16110140226Phan Tuấn Vinh11/11/199614X1C
17109150289Trần Khánh Vinh04/08/199715VLXD
18110140092Trần Phước Vinh13/08/199614X1A
19110140160Trương Văn Vinh20/02/197814X1B
20111150123Phan Công Vĩnh10/10/199715X2
21111150126Nguyễn Công Vương15/08/199715X2
22111140063Phạm Nhữ Vương06/01/199614THXD
23110140227Bùi Đức Vũ04/09/199514X1C
24111150124Đinh Xuân Vũ30/11/199715X2
25109150124Huỳnh Tấn Vũ29/03/199615X3B
26109150180Nguyễn Thế Vũ02/02/199715X3C
27109150290Nguyễn Văn Vũ28/02/199715VLXD
28110140228Nguyễn Văn Vũ01/11/199614X1C
29111150125Nguyễn Văn Vũ02/07/199715X2
30110140094Trần Hoàng Vũ19/02/199614X1A
31111150127Lê Nguyễn Tường Vy30/06/199715X2
32109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A
33109150291Ngô Thanh Vỹ17/07/199715VLXD
34110140229Phạm Thế Vỹ30/10/199614X1C
35110140095Thái Triều Vỹ01/01/199614X1A
36110130138Ngô Xị30/04/199513X1B
37111150128Nguyễn Hữu Xuân11/06/199215X2