Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160208Nguyễn Đức Bảo22/10/199816X1C
2110160209Đỗ Hữu Bình18/01/199816X1C
3110160141Trịnh Đình Chiến18/09/199816X1B
4110160074Tô Mậu Dần02/08/199816X1A
5110160221Lê Phương Duy30/04/199816X1C
6111160016Phan Văn Dũng21/02/199816THXD
7110160145Nguyễn Hữu Đạt11/10/199816X1B
8110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
9110160149Lê Huỳnh Kim Đức19/08/199816X1B
10110160218Lê Hữu Đức04/04/199816X1C
11110160222Đỗ Minh Hải18/08/199816X1C
12110160223Trần Công Hậu12/02/199816X1C
13110160224Nguyễn Nghĩa Hiệp07/07/199816X1C
14110160091Mai Duy Hưng12/04/199816X1A
15110160161Đặng Văn Huy17/09/199816X1B
16110160164Hồ Văn Khải17/01/199816X1B
17110160172Nguyễn Ngọc Mẫn30/03/199816X1B
18110160175Trương Hữu Nguyên05/09/199816X1B
19110160107Nguyễn Văn Phiên02/09/199816X1A
20110160177Nguyễn Tấn Phong19/08/199816X1B
21110160179Nguyễn Ngọc Phùng23/02/199816X1B
22110160112Ngô Minh Quốc14/06/199816X1A
23110160182Phạm Thế Quốc25/11/199816X1B
24110160184Võ Công Ry11/06/199816X1B
25110160190Nguyễn Văn Thành23/01/199816X1B
26110160191Hoàng Thật05/10/199816X1B
27111160047Phạm Công Thi23/05/199816THXD
28110160192Nguyễn Vũ Thiện19/05/199816X1B
29110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
30110160196Trần Đăng Toán14/05/199816X1B
31110160198Nguyễn Văn Triều15/04/199816X1B
32110160197Nguyễn Hữu Trí12/11/199816X1B
33110160201Nguyễn Công Tuấn10/07/199816X1B
34110160204Đỗ Quang Vỹ01/01/199816X1B