Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
2110160225Hoàng Thanh Hiếu08/12/199816X1C
3110160226Huỳnh Việt Hoàng20/10/199816X1C
4110160227Trần Đức Hoàng20/01/199716X1C
5110160230Lê Văn Nguyên Hưng13/06/199816X1C
6110160232Nguyễn Văn Huy12/08/199816X1C
7110160228Nguyễn Văn Hùng04/08/199816X1C
8110160235Lê Quốc Khánh07/12/199816X1C
9110160237Võ Văn Kiệt26/05/199816X1C
10110160239Ngô Ngọc Linh29/11/199816X1C
11110160240Lê Hoành Bảo Lộc01/03/199816X1C
12110160241Dương Minh Luận10/08/199816X1C
13110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C
14110160245Trần Diện Nhân14/08/199816X1C
15110160246Phan Đình Như27/08/199816X1C
16109160182Lê Văn Hoàng Pháp08/12/199816X3B
17110160252Phùng Ngọc Quốc24/06/199816X1C
18110160253Hồ Phi Quỳnh10/08/199816X1C
19110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
20110160256Nguyễn Ngọc Sỹ12/09/199816X1C
21110160257Trương Công Đinh Tấn22/02/199816X1C
22110160259Nguyễn Trọng Thanh22/08/199716X1C
23110160260Nguyễn Văn Thành02/11/199716X1C
24110160258Hoàng Văn Thắng15/01/199816X1C
25110160262Huỳnh Minh Thịnh08/05/199816X1C
26110160263Huỳnh Xuân Thọ24/10/199816X1C
27110160264Võ Tiến Thông29/09/199816X1C
28110160265Nguyễn Văn Tiến27/08/199816X1C
29110160267Trần Văn Trí22/12/199816X1C
30110160268Nguyễn Lương Trợ20/02/199816X1C
31110160269Nguyễn Thanh Trung24/03/199816X1C
32110160272Lê Văn Việt01/01/199816X1C
33111160122Nguyễn Phúc Vinh14/12/199816X2
34110160274Phan Thanh Xinh17/07/199816X1C