Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160135Trường An30/04/199816X1B
2110160066Lê Tuấn Anh13/01/199416X1A
3110160143Huỳnh Bá Công21/08/199816X1B
4110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
5110160081Lê Văn Dương08/08/199816X1A
6110160151Nguyễn Tuấn Dương29/08/199816X1B
7110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
8109160034Nguyễn Tiến Dũng08/07/199816VLXD
9109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
10110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
11110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
12109150244Phan Cảnh Hảo22/08/199015VLXD
13110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
14110160157Nguyễn Đức Minh Hoàng28/07/199716X1B
15111160025Nguyễn Việt Hoàng02/08/199816THXD
16110150121Bùi Xuân Hòa29/01/199715X1B
17110140042Nguyễn Tấn Huy20/10/199614X1A
18110160162Nguyễn Trọng Quang Huy20/08/199816X1B
19110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
20110160090Trần Quốc Hùng20/06/199816X1A
21110160165Lê Đào Triệu Khánh20/11/199816X1B
22110160166Hoàng Đình Đăng Khoa12/04/199816X1B
23110160167Nguyễn Hoàng Kiệt17/06/199816X1B
24110150056Nguyễn Duy Mẩu20/04/199615X1A
25110160116Trần Hậu Sơn10/08/199716X1A
26110150077Nguyễn Việt Thắng16/03/199715X1A
27111160050Lê Nguyên Tiến20/12/199816THXD
28110160130Nguyễn Thành Trung30/12/199816X1A
29110160131Châu Hoàng Tuấn17/05/199816X1A
30111130055Lê Văn Tuấn18/07/199513THXD1
31111160059Hồ Văn Vương01/01/199816THXD