Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160207Trần Công Bách13/12/199816X1C
2110160210Trần Viết Cảm14/01/199816X1C
3110160211Phạm Tấn Quốc Chính28/10/199816X1C
4109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
5110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
6110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
7111160085Nguyễn Đình Huy01/01/199816X2
8110160233Ngô Văn Huỳnh02/03/199816X1C
9110160229Trần Đăng Hùng18/02/199816X1C
10110160171Nguyễn Ngọc Lộc16/11/199816X1B
11109160106Lê Minh22/06/199816X3A
12109160108Nguyễn Mỹ29/11/199716X3A
13110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
14109160178Lê Đức Nhân13/08/199716X3B
15109160112Lưu Văn Nhân28/07/199816X3A
16111160105Phạm Thanh Phương03/11/199816X2
17110160249Nguyễn Thành Phước25/04/199816X1C
18111160103Lê Nguyên Phú01/06/199816X2
19110160251Hồ Thiệu Quang28/08/199816X1C
20110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
21110160186Nguyễn Đức Sỹ10/10/199816X1B
22110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
23110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
24110160193Tăng Hoàn Thịnh29/04/199816X1B
25110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
26110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
27109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
28111160115Nguyễn Anh Trí08/10/199816X2
29110160199Nguyễn Chương Trung26/02/199816X1B
30110180001Nguyễn Anh Vũ28/04/1969
31110160203Nguyễn Văn Vũ11/11/199716X1B