Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160065Nguyễn Trường An07/02/199816X1A
2110160067Chu Văn Ánh02/04/199816X1A
3110160069Nguyễn Hoàng Bảo11/04/199816X1A
4110160070Phạm Văn Bình20/11/199816X1A
5110160071Đinh Viết Chiến12/01/199816X1A
6110160072Trương Văn Chung05/06/199816X1A
7110160073Dương Đình Công14/02/199816X1A
8110160077Trần Hưng Diện03/05/199816X1A
9110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
10110160079Lê Huỳnh Đức28/03/199816X1A
11110160080Nguyễn Quang Đức10/08/199816X1A
12110160083Đường Minh Hải10/09/199816X1A
13110160084Đinh Tấn Hiệp22/05/199816X1A
14110160085Nguyễn Tiến Hiệp06/02/199816X1A
15110160086Hồ Đình Hiệu20/06/199816X1A
16110160087Ngô Viết Nhật Hoàng14/10/199816X1A
17110160092Nguyễn Quang Huy05/07/199816X1A
18110160093Phan Lê Ngọc Huy16/07/199816X1A
19110160088Đào Hữu Hùng16/02/199816X1A
20110160094Nguyễn Thế Kha07/08/199816X1A
21110160095Hồ Duy Khánh20/01/199816X1A
22110160096Đỗ Nguyên Khoa12/07/199816X1A
23110160097Đoàn Nguyễn Tuấn Kiệt19/07/199816X1A
24110160098Lê Trung Kim16/07/199816X1A
25110160099Nguyễn Văn Lên08/08/199816X1A
26110160100Nguyễn Nhật Linh30/12/199816X1A
27110160101Mai Xuân Lộc19/02/199816X1A
28110160102Phan Đăng Lưu07/02/199816X1A
29110160103Phạm Công Nam02/02/199716X1A
30110160105Nguyễn Trần Anh Nguyên15/04/199816X1A
31110160106Bùi Trần Kiên Nhẫn30/07/199816X1A
32110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
33110160109Võ Tấn Phúc04/05/199816X1A
34110130051Lê Bá Quân16/06/199413X1A
35111160043Nguyễn Trần Anh Thái30/06/199816THXD