Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140061Nguyễn Văn Đường23/07/199614X3A
2109140059Đặng Phước Đức28/08/199614X3A
3109140211Nguyễn Tấn Đức01/02/199614X3C
4109140132Phạm Minh Đức12/12/199514X3B
5109140060Trần Công Đức19/08/198814X3A
6109140212Trần Văn Đức21/06/199614X3C
7109140136Đậu Thiện Giang30/10/199614X3B
8109140062Ngô Đức Giang19/07/199614X3A
9109140216Thủy Văn Hà07/02/199514X3C
10109140138Đặng Công Hào19/03/199414X3B
11109140063Nguyễn Thanh Hải23/07/199614X3A
12109140217Nguyễn Thanh Hải10/02/199514X3C
13109140139Lê Nhân Hậu06/06/199614X3B
14109140218Lê Văn Hậu26/01/199414X3C
15109140064Nguyễn Văn Hậu15/02/199614X3A
16109140065Trương Khắc Hiền24/06/199614X3A
17109140066Ngô Hiển22/12/199514X3A
18109140141Nguyễn Đình Hiếu28/08/199514X3B
19109140222Nguyễn Văn Hiếu01/02/199614X3C
20109140142Nguyễn Xuân Hiếu10/05/199414X3B
21109140219Nguyễn Văn Hiệp14/11/199614X3C
22109140220Phan Anh Hiệp01/01/199614X3C
23109140223Dương Quốc Hồ16/06/199614X3C
24109140144Nguyễn Phi Hoàn24/03/199614X3B
25109130181Nguyễn Ngọc Hoàng26/07/199513X3C
26109140224Nguyễn Xuân Hoàng11/10/199614X3C
27109140146Trần Nhật Hoàng01/03/199414X3B
28109140070Trần Văn Xuân Hoàng17/12/199614X3A
29109140069Phạm Duy Hóa25/10/199514X3A
30109140148Trần Đình Hướng10/02/199514X3B
31109140071Trần Như Huân15/02/199614X3A
32109140149Huỳnh Nguyễn Tuấn Huy20/05/199614X3B
33109140073Nguyễn Đăng Huy30/11/199614X3A
34109140228Nguyễn Đắc Huy10/10/199614X3C
35109140229Nguyễn Quang Huy14/09/199514X3C
36109140150Trần Lê ánh Huy27/03/199614X3B