Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140074Trần Nhật Huy16/04/199614X3A
2109140147Chu Vi Hùng14/01/199614X3B
3109140227Lê Phi Hùng18/07/199614X3C
4109140072Trần Ngọc Hùng10/01/199614X3A
5109140231Nguyễn Văn Khánh20/02/199614X3C
6109140152Nguyễn Đức Khôi30/11/199614X3B
7109140232Đỗ Trọng Khoa04/06/199614X3C
8109140075Hà Phước Khoa01/10/199614X3A
9109140076Phạm Duy Khoa12/10/199614X3A
10109140077Nguyễn Đức Kiên04/04/199614X3A
11109140153Trần Đức Kiên10/02/199614X3B
12109140234Đoàn Văn Linh02/05/199414X3C
13109140154Trần Dũ Linh22/07/199614X3B
14109140081Trần Thị Loan10/01/199514X3A
15109140156Phạm Thanh Long12/12/199614X3B
16111130145Lê Đức Lớn10/02/199413X2
17109140236Dương Bá Lợi03/02/199514X3C
18109140155Nguyễn Thanh Kim Nhật Lợi17/10/199614X3B
19109140237Võ Đại Lợi01/01/199614X3C
20109140082Võ Thành Luân17/09/199614X3A
21109140157Lê Phước Tuấn Lực10/04/199614X3B
22109140158Phan Văn Mạnh02/07/199614X3B
23109140238Đặng Ngọc Minh15/09/199514X3C
24109140083Lê Đình Minh05/10/199614X3A
25109140159Nguyễn Lê Nhật Minh12/03/199514X3B
26109140239Lê ích Nam24/07/199614X3C
27109140084Trần Khánh Nam16/01/199114X3A
28109140160Trần Quốc Nam25/06/199614X3B
29109140240Trần Văn Nam12/07/199614X3C
30109140161Võ Đại Nhật Nam21/01/199614X3B
31109140085Lê Nghĩa06/08/199514X3A
32109140241Nguyễn Cao Nghĩa20/02/199514X3C
33109140162Võ Đại Nghĩa01/06/199614X3B
34118130094Nguyễn Thị Bích Ngọc29/01/199513KX2
35109140242Lê Hữu Nguyên10/11/199614X3C
36109140243Võ Thành Nhân21/09/199614X3C