Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140164Hoàng Anh Nhất16/01/199614X3B
2109140086Võ Minh Nhất14/09/199614X3A
3109140087Lê Quang Nhật27/01/199614X3A
4109140165Nguyễn Văn Nhật23/02/199614X3B
5109140244Võ Đình Quang Nhật30/10/199614X3C
6109140088Hoàng Hữu Thành Nhu10/12/199514X3A
7109140166Trần Minh Phong01/01/199614X3B
8109140092Lê Đức Phước19/06/199514X3A
9109140169Nguyễn Ngọc Phước05/04/199614X3B
10109140167Đoàn Ngọc Phú01/08/199614X3B
11109140245Lâm Bá Quốc Phú20/06/199614X3C
12109140090Nguyễn Thọ Phú09/02/199614X3A
13109140246Dương Huỳnh Vĩnh Phúc13/02/199514X3C
14109140168Lê Phước Phúc24/08/199514X3B
15109140247Nguyễn Phúc16/04/199614X3C
16109140091Phạm Thành Phúc30/05/199614X3A
17109140249Lê Thành Quang02/03/199514X3C
18109140093Nguyễn Đăng Quang03/02/199614X3A
19109140171Hoàng Minh Quảng20/09/199614X3B
20109140094Phạm Văn Quãng20/12/199514X3A
21109140248Hồ Sĩ Quân07/07/199614X3C
22109140251Lê Hồng Quốc28/12/199614X3C
23109140096Trần Đình Quốc10/02/199614X3A
24109140172Huỳnh Rim10/02/199614X3B
25109140252Phan Văn Rôn07/10/199614X3C
26109140173Phan Văn Sang11/07/199514X3B
27109140253Hoàng Thành Sơn21/09/199514X3C
28109140174Lê Hữu Sơn12/08/199614X3B
29109140098Thái Công Sơn23/12/199614X3A
30109140099Mai Bá Sửa07/05/199614X3A
31109140175Thái Văn Sự01/08/199614X3B
32110120126Hà Trọng Sỹ26/07/199412X1A
33109140254Nguyễn Lương Tài13/10/199314X3C
34109140176Nguyễn Tấn Tài27/01/199614X3B
35109140255Trịnh Ngọc Tài02/05/199614X3C
36111130041Nguyễn Thanh Tâm17/05/199513THXD1
37111120044Lê Anh Tân16/10/199312THXD