Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140256Nguyễn Tân02/06/199414X3C
2109140100Võ Duy Tân04/01/199514X3A
3109140177Đoàn Văn Tây03/12/199314X3B
4109140178Lê Văn Tây26/04/199614X3B
5109140279Nguyễn Trường Tây03/12/199614X3C
6109140101Nguyễn Xuân Tấn10/02/199614X3A
7109140105Bạch Văn Thạnh20/02/199614X3A
8109140259Lê Đăng Thành10/04/199614X3C
9109140260Lê Huỳnh Tiến Thành13/02/199614X3C
10109140181Lê Viết Thành10/12/199614X3B
11109140104Nguyễn Thành10/08/199214X3A
12109140182Trần Nhật Thành19/05/199614X3B
13109140257Nguyễn Văn Thắng31/10/199614X3C
14109140102Trương Đình Thắng12/03/199614X3A
15109140258Võ Chiến Thắng09/03/199614X3C
16109140179Phạm Văn Thân21/04/199514X3B
17109120125Phạm Đức Thịnh08/12/199312VLXD
18109140106Nguyễn Đình Thi04/11/199614X3A
19109140107Trần Văn Thi24/07/199514X3A
20109140183Nguyễn Như Thiên25/03/199614X3B
21109140262Đỗ Văn Thọ12/12/199614X3C
22109140263Trần Đăng Thuận22/04/199614X3C
23111130105Nguyễn Văn Thuyên10/08/199513THXD2
24109140184Hồ Văn Thức24/08/199414X3B
25118110061Triệu Xuân Tiên15/05/199311KX1
26109140264Hồ Văn Tiến20/11/199614X3C
27109140108Lê Thanh Quốc Tiến10/07/199614X3A
28109140185Nguyễn Văn Tiến23/12/199614X3B
29109140265Trần Văn Tiến20/08/199614X3C
30109140109Trương Đức Tiến02/02/199614X3A
31109140266Nguyễn Tiện26/06/199614X3C
32110120143Trương Quang Tin06/08/199312X1A
33109130097Châu Ngọc Tình22/09/199513X3A
34109140187Nguyễn Quốc Triệu14/05/199614X3B
35109140267Cao Thiên Trí07/12/199614X3C
36109140110Nguyễn Hữu Trí15/02/199614X3A