Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111120054Trần Thanh Trí20/04/199312THXD
2109130039Trần Văn Trí10/09/199513VLXD
3109140189Nguyễn Xuân Trường20/11/199614X3B
4109140268Huỳnh Xuân Trung23/07/199514X3C
5109140188Lê Tự Trung05/09/199614X3B
6109140269Lê Văn Trung08/06/199514X3C
7109140112Nguyễn Thành Trung12/11/199614X3A
8109140270Bùi Anh Tuấn16/09/199614X3C
9109140113Bùi Quang Anh Tuấn30/08/199614X3A
10109140191Hoàng Lê Nhã Tuấn04/10/199614X3B
11111110041Nguyễn Thanh Tuấn11/12/199011THXD
12110130207Nguyễn Văn Tuấn22/10/199313X1C
13109140114Phạm Văn Tuấn06/04/199514X3A
14109140192Phan Văn Tuấn20/04/199514X3B
15109140115Trần Văn Tuấn03/05/199614X3A
16109140272Trương Ngọc Tuấn02/12/199614X3C
17109140116Võ Văn Anh Tuấn01/07/199614X3A
18109140194Nguyễn Thanh Tùng09/09/199614X3B
19109130216Nguyễn Anh Tú06/09/199513X3C
20109140190Phạm Đình Tú26/01/199514X3B
21109140273Đinh Xuân Tý22/04/199614X3C
22109140274Hoàng Văn út30/12/199614X3C
23109140195Lê Tấn Đoàn Viên08/08/199614X3B
24109140118Võ Xuân Vinh01/01/199614X3A
25109140120Hồ Ngọc Vương17/08/199614X3A
26109140197Trần Đức Vương13/02/199514X3B
27109140277Nguyễn Văn Vũ08/09/199614X3C
28109140119Trần Ngọc Vũ18/05/199614X3A
29109140196Trần Tuấn Vũ04/01/199614X3B
30109140121Phạm Nguyễn Tiên Vỹ10/01/199614X3A
31109140198Trần Hữu Xuân15/11/199614X3B
32109140278Hoàng Thái ý05/06/199514X3C