Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160148Lê Tiến Dục09/02/199816X1B
2110160147Phan Văn Đoàn18/02/199816X1B
3110160219Nguyễn Phạm Bảo Đức03/06/199816X1C
4110160160Lê Hưng09/10/199816X1B
5110160163Trịnh Minh Huy10/10/199816X1B
6110160228Nguyễn Văn Hùng04/08/199816X1C
7110160167Nguyễn Hoàng Kiệt17/06/199816X1B
8110160244Nguyễn Đình Nguyên10/02/199816X1C
9110160108Trần Đăng Phong06/10/199816X1A
10110160110Nguyễn Duy Phương17/11/199816X1A
11110160111Bùi Minh Quang15/04/199816X1A
12110160112Ngô Minh Quốc14/06/199816X1A
13110160114Phạm Nguyễn Viết Rôn28/08/199816X1A
14110160115Nguyễn Anh Sang16/02/199816X1A
15110160117Nguyễn Đăng Tâm17/07/199816X1A
16110160120Bùi Tuấn Thành12/07/199816X1A
17110160121Nguyễn Tự Thảo18/08/199816X1A
18110160188Huỳnh Hoàng Thái19/05/199816X1B
19110160189Nguyễn Đỗ Thắng02/08/199816X1B
20110160123Phan Văn Thịnh27/10/199816X1A
21110160264Võ Tiến Thông29/09/199816X1C
22110160195Lê Kim Thuận16/05/199816X1B
23110160125Nguyễn Thiên Thủ23/02/199816X1A
24110160126Phan Xuân Tiến27/08/199816X1A
25110160127Phan Thanh Toàn06/09/199816X1A
26110160198Nguyễn Văn Triều15/04/199816X1B
27110160197Nguyễn Hữu Trí12/11/199816X1B
28110160129Lê Khắc Trọng10/02/199816X1A
29110160132Tăng Vĩnh Tường16/01/199816X1A
30110160202Huỳnh Quý Tuyển30/11/199816X1B
31110160133Tô Lương Vinh08/01/199816X1A