Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1110160065Nguyễn Trường An07/02/199816X1A
2110160135Trường An30/04/199816X1B
3110160066Lê Tuấn Anh13/01/199416X1A
4109160023Huỳnh Quốc Bảo20/10/199816VLXD
5110160140Lê Trọng Cảm11/01/199816X1B
6110160141Trịnh Đình Chiến18/09/199816X1B
7110160073Dương Đình Công14/02/199816X1A
8110150113Nguyễn Văn Dương13/10/199615X1B
9110160150Bùi Văn Dũng17/01/199816X1B
10110160220Lê Văn Dũng21/09/199816X1C
11110160215Nguyễn Hữu Đạt01/06/199716X1C
12110160146Trần Vũ Đạt14/01/199616X1B
13110160078Nguyễn Đại Đồng24/11/199816X1A
14110160217Hồ Văn Đông02/09/199716X1C
15110160149Lê Huỳnh Kim Đức19/08/199816X1B
16110160152Võ Trung Hạ01/01/199816X1B
17109150244Phan Cảnh Hảo22/08/199015VLXD
18110160155Châu Ngọc Hiếu29/10/199716X1B
19110160084Đinh Tấn Hiệp22/05/199816X1A
20110160085Nguyễn Tiến Hiệp06/02/199816X1A
21110160087Ngô Viết Nhật Hoàng14/10/199816X1A
22110160227Trần Đức Hoàng20/01/199716X1C
23110160231Huỳnh Xuân Huy28/07/199816X1C
24110160158Lê Văn Hùng11/03/199816X1B
25110160090Trần Quốc Hùng20/06/199816X1A
26110160164Hồ Văn Khải17/01/199816X1B
27110160173Lê Quang Nghĩa06/10/199816X1B
28110160174Lê Trọng Khôi Nguyên01/01/199816X1B
29109160058Hoàng Minh Nhật29/01/199816VLXD
30111160105Phạm Thanh Phương03/11/199816X2
31110160109Võ Tấn Phúc04/05/199816X1A
32110160180Huỳnh Tiến Quân24/05/199816X1B
33110160252Phùng Ngọc Quốc24/06/199816X1C
34110160253Hồ Phi Quỳnh10/08/199816X1C
35110160254Lê Quang Sang23/06/199816X1C
36109140101Nguyễn Xuân Tấn10/02/199614X3A
37110160118Lê Nguyên Thạch09/06/199816X1A
38110160261Nguyễn Hoàng Thiên12/08/199716X1C
39109160069Trần Văn Thiện08/01/199816VLXD
40110160194Phạm Đình Thời12/04/199816X1B
41110160130Nguyễn Thành Trung30/12/199816X1A
42110150177Lê Quốc Tùng12/08/199715X1B
43109140044Nguyễn Tú06/04/199514VLXD
44111160122Nguyễn Phúc Vinh14/12/199816X2
45110160134Tôn Công Vũ30/01/199616X1A