Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140123Nguyễn Tuấn Việt Anh01/02/199514X3B
2109140200Trần Trường Đức Anh31/01/199614X3C
3109140126Trương Văn Hiến Chương20/11/199514X3B
4109140206Nguyễn Ngọc Cường02/01/199614X3C
5109140207Phạm Ngọc Danh04/04/199614X3C
6109140135Lê Cảnh Duy07/05/199614X3B
7109140133Đoàn Xuân Dũng09/01/199614X3B
8109140130Đỗ Phú Đạt01/01/199614X3B
9109140210Nguyễn Văn Đình10/03/199614X3C
10109140131Nguyễn Ngọc Anh Đức23/04/199614X3B
11109140136Đậu Thiện Giang30/10/199614X3B
12109140216Thủy Văn Hà07/02/199514X3C
13109140217Nguyễn Thanh Hải10/02/199514X3C
14109140141Nguyễn Đình Hiếu28/08/199514X3B
15109140148Trần Đình Hướng10/02/199514X3B
16109140147Chu Vi Hùng14/01/199614X3B
17109140152Nguyễn Đức Khôi30/11/199614X3B
18109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
19109140154Trần Dũ Linh22/07/199614X3B
20109140160Trần Quốc Nam25/06/199614X3B
21109140165Nguyễn Văn Nhật23/02/199614X3B
22109150048Nguyễn Văn Phước23/07/199715X3A
23109140245Lâm Bá Quốc Phú20/06/199614X3C
24109140173Phan Văn Sang11/07/199514X3B
25109140174Lê Hữu Sơn12/08/199614X3B
26109140106Nguyễn Đình Thi04/11/199614X3A
27109140108Lê Thanh Quốc Tiến10/07/199614X3A
28109140185Nguyễn Văn Tiến23/12/199614X3B
29109140109Trương Đức Tiến02/02/199614X3A
30109140266Nguyễn Tiện26/06/199614X3C
31109140189Nguyễn Xuân Trường20/11/199614X3B
32109140113Bùi Quang Anh Tuấn30/08/199614X3A
33109140114Phạm Văn Tuấn06/04/199514X3A
34109140119Trần Ngọc Vũ18/05/199614X3A
35109140198Trần Hữu Xuân15/11/199614X3B