Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160082Phạm Đức Anh08/10/199816X3A
2109160089Nguyễn Trung Đông01/11/199816X3A
3109160093Phan Thành Hậu10/04/199816X3A
4109160095Lê Hữu Hiếu27/12/199616X3A
5109160162Lê Hữu Hiếu31/01/199816X3B
6111150025Nguyễn Minh Hiếu14/08/199715THXD
7111150147Hoàng Quốc Hưng07/05/199715THXD
8109160101Nguyễn Xuân Hưng24/12/199816X3A
9109160109Hoàng Nhật Nam21/09/199816X3A
10109160112Lưu Văn Nhân28/07/199816X3A
11109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
12109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
13109160131Lê Văn Thành13/11/199816X3A
14109160129Nguyễn Văn Thắng27/06/199816X3A
15109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
16109160134Phạm Thông25/06/199816X3A
17109160133Bùi Huy Thoại05/02/199816X3A
18109160202Lâm Xuân Tiến12/06/199816X3B
19109160205Lê Quang Trung13/08/199816X3B
20109160141Huỳnh Quang Truyền09/02/199816X3A
21109160208Nguyễn Minh Tuấn19/01/199816X3B
22109160207Nguyễn Văn Tú24/07/199616X3B