Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160145Trần Hoàng Ấn10/10/199816X3B
2109160150Trần Văn Bảo20/09/199816X3B
3109160151Hà Minh Châu18/06/199816X3B
4109160158Trương Văn Dương15/01/199816X3B
5109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
6109160155Nguyễn Ngọc Thành Đạt22/07/199816X3B
7109160156Cao Hữu Đức20/02/199816X3B
8109160159Nguyễn Viết Hào17/03/199816X3B
9109160161Hoàng Ngọc Hiếu01/05/199816X3B
10109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
11109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
12109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
13109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
14109140160Trần Quốc Nam25/06/199614X3B
15109160111Lê Nhân13/01/199816X3A
16109160179Nguyễn Văn Nhân09/12/199716X3B
17109160180Đặng Xuân Nhất26/09/199816X3B
18109160181Nguyễn Văn Nhật03/12/199816X3B
19109160115Phạm Công Nhật18/06/199816X3A
20109170089Đoàn Đại Phong10/01/199917X3
21109160197Hà Huy Thành12/03/199816X3B
22109160194Huỳnh Thanh Thắng02/01/199816X3B
23109160209Nguyễn Đức Vũ18/09/199816X3B