Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160080Đặng Tuấn Anh11/01/199816X3A
2109160086Đường Văn Cương12/06/199816X3A
3109150136Nguyễn Ngọc Dũng10/11/199715X3C
4109140058Trần Công Định08/02/199614X3A
5109160090Đặng Hữu Đức01/07/199716X3A
6109140064Nguyễn Văn Hậu15/02/199614X3A
7109160097Đỗ Ngọc Hoàng07/08/199816X3A
8109160099Nguyễn Quốc Hùng16/08/199816X3A
9109160104Đinh Xuân Lộc29/06/199716X3A
10109160106Lê Minh22/06/199816X3A
11109160176Nguyễn Nho Quang Nam02/04/199816X3B
12109160114Hà Minh Nhật07/11/199816X3A
13109160117Đoàn Văn Phúc02/09/199816X3A
14109160185Nguyễn Lương Quang09/03/199816X3B
15109160119Nguyễn Nhật Quang10/02/199816X3A
16109160190Nguyễn Huy Tài15/11/199816X3B
17109160195Nguyễn Ngọc Thắng26/07/199816X3B
18109160201Trần Văn Thông22/01/199816X3B
19109160138Trần Xuân Toàn10/07/199716X3A
20109160204Trần Quốc Triều02/09/199816X3B
21109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A