Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140199Đặng Anh10/05/199514X3C
2109160147Nguyễn Văn Anh05/10/199716X3B
3109160148Trần Tuấn Anh15/07/199816X3B
4109160094Cao Thọ Hiếu15/02/199816X3A
5109160169Hà Minh Khuê01/02/199616X3B
6109160170Nguyễn Châu Loan18/04/199816X3B
7109160108Nguyễn Mỹ29/11/199716X3A
8109160110Nguyễn Duy Ngọc22/05/199816X3A
9109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
10111150040Lương Mậu Việt Quân26/11/199715THXD
11109150051Lê Ngọc Cao Sang10/10/199715X3A
12109160191Nguyễn Văn Tấn Tài21/05/199816X3B
13109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
14111150049Hà Xuân Thông30/12/199415THXD
15109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
16111150054Đỗ Văn Toàn01/01/199615THXD
17109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A