Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1111150008Nguyễn Duy Bình10/10/199715THXD
2109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
3109160153Trần Ngọc Đại18/10/199816X3B
4111150019Nguyễn Hữu Đông15/08/199715THXD
5109150019Bùi Văn Đức23/01/199715X3A
6111160028Nguyễn Thành Huy09/02/199616THXD
7109140232Đỗ Trọng Khoa04/06/199614X3C
8109160171Mai Võ Hoàng Long18/11/199816X3B
9109160175Đinh Văn Nam27/03/199816X3B
10111150034Nguyễn Ngọc Ngân10/10/199715THXD
11109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
12109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
13109160187Trần Tứ Quý22/08/199816X3B
14109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
15111150045Phạm Tấn Tài04/12/199715THXD
16109160126Lê Văn Anh Tâm03/03/199816X3A
17109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
18111150046Lê Văn Thắng18/12/199715THXD
19109160203Nguyễn Văn Tín13/10/199816X3B
20109140270Bùi Anh Tuấn16/09/199614X3C
21109130109Nguyễn Ngọc Vũ02/07/199413X3A