Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140048Hồ Văn An18/06/199414X3A
2109140049Đặng Ngọc Anh05/05/199614X3A
3109130225Đoàn Quốc Anh25/10/199513X3C
4109110441Nguyễn Tuấn Anh27/07/199311VLXD
5109130226Hồ Ngọc Bá30/04/199413X3C
6109140052Bùi Văn Chiến20/01/199614X3A
7109140053Hồ Văn Công14/06/199614X3A
8109120232Lê Mạnh Cường11/05/199412X3B
9109140056Hoàng Văn Diện04/04/199614X3A
10109130118Lê Thành Đạt09/09/199413X3B
11109140058Trần Công Định08/02/199614X3A
12109140061Nguyễn Văn Đường23/07/199614X3A
13109140059Đặng Phước Đức28/08/199614X3A
14109140060Trần Công Đức19/08/198814X3A
15109140062Ngô Đức Giang19/07/199614X3A
16109140063Nguyễn Thanh Hải23/07/199614X3A
17109110452Trần Công Hậu01/01/199311VLXD
18109140070Trần Văn Xuân Hoàng17/12/199614X3A
19109120163Phạm Hưng15/11/199412X3A
20109120169Nguyễn Văn Ký12/06/199312X3A
21109120172Dương Minh Lộc24/06/199412X3A
22109130133Trần Bá Lưu17/10/199513X3B
23109140083Lê Đình Minh05/10/199614X3A
24109140084Trần Khánh Nam16/01/199114X3A
25109140085Lê Nghĩa06/08/199514X3A
26109130078Lê Văn Nhân28/03/199513X3A
27109120186Lương Kim Quang09/05/199412X3A
28109130206Hồ Quang Tân10/05/199513X3C
29109120288Đoàn Văn Thịnh05/05/199412X3B
30109120377Nguyễn Vĩnh Thịnh06/01/199312X3C
31109120291Châu Ngọc Thuận11/05/199412X3B
32109130097Châu Ngọc Tình22/09/199513X3A
33109130163Võ Lê Quốc Việt10/03/199413X3B
34109120309Lê Văn Vũ25/05/199412X3B