Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140124Hoàng Trọng Bách22/10/199614X3B
2109140125Nguyễn Công Bình04/10/199514X3B
3109140134Nguyễn Tiến Dũng24/03/199614X3B
4109140132Phạm Minh Đức12/12/199514X3B
5109140138Đặng Công Hào19/03/199414X3B
6109140066Ngô Hiển22/12/199514X3A
7109140144Nguyễn Phi Hoàn24/03/199614X3B
8109140149Huỳnh Nguyễn Tuấn Huy20/05/199614X3B
9109140073Nguyễn Đăng Huy30/11/199614X3A
10109140150Trần Lê ánh Huy27/03/199614X3B
11109140075Hà Phước Khoa01/10/199614X3A
12109140077Nguyễn Đức Kiên04/04/199614X3A
13109140153Trần Đức Kiên10/02/199614X3B
14109140156Phạm Thanh Long12/12/199614X3B
15109140155Nguyễn Thanh Kim Nhật Lợi17/10/199614X3B
16109140082Võ Thành Luân17/09/199614X3A
17109140158Phan Văn Mạnh02/07/199614X3B
18109140159Nguyễn Lê Nhật Minh12/03/199514X3B
19109140162Võ Đại Nghĩa01/06/199614X3B
20109140087Lê Quang Nhật27/01/199614X3A
21109140169Nguyễn Ngọc Phước05/04/199614X3B
22109140168Lê Phước Phúc24/08/199514X3B
23109140091Phạm Thành Phúc30/05/199614X3A
24109140093Nguyễn Đăng Quang03/02/199614X3A
25109140171Hoàng Minh Quảng20/09/199614X3B
26109140172Huỳnh Rim10/02/199614X3B
27109140175Thái Văn Sự01/08/199614X3B
28109140176Nguyễn Tấn Tài27/01/199614X3B
29109140177Đoàn Văn Tây03/12/199314X3B
30109140181Lê Viết Thành10/12/199614X3B
31109140182Trần Nhật Thành19/05/199614X3B
32109140102Trương Đình Thắng12/03/199614X3A
33109140179Phạm Văn Thân21/04/199514X3B
34109140183Nguyễn Như Thiên25/03/199614X3B
35109140115Trần Văn Tuấn03/05/199614X3A
36109140121Phạm Nguyễn Tiên Vỹ10/01/199614X3A