Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160147Nguyễn Văn Anh05/10/199716X3B
2109160150Trần Văn Bảo20/09/199816X3B
3109160088Nguyễn Bá Tiến Đạt08/01/199816X3A
4109160159Nguyễn Viết Hào17/03/199816X3B
5109160095Lê Hữu Hiếu27/12/199616X3A
6109160163Châu Lương Hoàng13/07/199816X3B
7109160101Nguyễn Xuân Hưng24/12/199816X3A
8109160170Nguyễn Châu Loan18/04/199816X3B
9109160172Nguyễn Đức Lưu07/09/199816X3B
10109160112Lưu Văn Nhân28/07/199816X3A
11109160116Tán Văn Phim20/11/199816X3A
12109160184Hoàng Khắc Quang01/07/199816X3B
13109160118Lê Minh Quang27/09/199816X3A
14109150051Lê Ngọc Cao Sang10/10/199715X3A
15109160189Phạm Hồng Sơn27/01/199716X3B
16109160127Hồ Tấn Nhật Tân15/09/199816X3A
17109160131Lê Văn Thành13/11/199816X3A
18109160201Trần Văn Thông22/01/199816X3B
19109160133Bùi Huy Thoại05/02/199816X3A
20109160143Chu Quang Vinh22/06/199816X3A