Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160081Nguyễn Đức Anh13/12/199816X3A
2109140052Bùi Văn Chiến20/01/199614X3A
3109150018Nguyễn Quang Định15/04/199715X3A
4109160094Cao Thọ Hiếu15/02/199816X3A
5109140222Nguyễn Văn Hiếu01/02/199614X3C
6109150085Đặng Văn Hòa12/03/199715X3B
7109140232Đỗ Trọng Khoa04/06/199614X3C
8109160169Hà Minh Khuê01/02/199616X3B
9109160105Nguyễn Tất Long16/02/199816X3A
10109160175Đinh Văn Nam27/03/199816X3B
11109160110Nguyễn Duy Ngọc22/05/199816X3A
12109160113Võ Thành Nhân08/04/199816X3A
13109160191Nguyễn Văn Tấn Tài21/05/199816X3B
14109160193Nguyễn Minh Tâm08/07/199816X3B
15109160129Nguyễn Văn Thắng27/06/199816X3A
16109160135Phanthavong Thongdeng01/09/199616X3A
17109160136Đinh Văn Tiến10/01/199816X3A
18109160140Phạm Quốc Trung14/09/199816X3A
19109160141Huỳnh Quang Truyền09/02/199816X3A
20109160208Nguyễn Minh Tuấn19/01/199816X3B