Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160082Phạm Đức Anh08/10/199816X3A
2109160148Trần Tuấn Anh15/07/199816X3B
3109160145Trần Hoàng Ấn10/10/199816X3B
4109160158Trương Văn Dương15/01/199816X3B
5109150082Trần Quốc Dũng27/01/199515X3B
6109160161Hoàng Ngọc Hiếu01/05/199816X3B
7109160162Lê Hữu Hiếu31/01/199816X3B
8109160166Nguyễn Tấn Hùng24/02/199716X3B
9109160173Nguyễn Nhật Minh31/10/199816X3B
10109160109Hoàng Nhật Nam21/09/199816X3A
11109160176Nguyễn Nho Quang Nam02/04/199816X3B
12109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
13109160186Hoàng Công Quý03/06/199716X3B
14109160187Trần Tứ Quý22/08/199816X3B
15109160190Nguyễn Huy Tài15/11/199816X3B
16109160194Huỳnh Thanh Thắng02/01/199816X3B
17109160196Nguyễn Văn Thắng27/07/199816X3B
18109160200Chu Duy Thông20/06/199816X3B
19109160134Phạm Thông25/06/199816X3A
20109160205Lê Quang Trung13/08/199816X3B
21109140270Bùi Anh Tuấn16/09/199614X3C
22109160207Nguyễn Văn Tú24/07/199616X3B
23109160209Nguyễn Đức Vũ18/09/199816X3B