Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
2109140214Đặng Khắc Đường14/04/199614X3C
3109140212Trần Văn Đức21/06/199614X3C
4109160093Phan Thành Hậu10/04/199816X3A
5109130180Trần Quang Hiếu16/12/199513X3C
6109140229Nguyễn Quang Huy14/09/199514X3C
7109130067Phạm Tấn Huy12/11/199513X3A
8109160098Lê Văn Hùng16/01/199816X3A
9109160171Mai Võ Hoàng Long18/11/199816X3B
10109140156Phạm Thanh Long12/12/199614X3B
11109150151Phan Lượng23/04/199715X3C
12109150101Phạm Long Nhật05/10/199715X3B
13109140246Dương Huỳnh Vĩnh Phúc13/02/199514X3C
14109160124Nguyễn Thanh Tài10/03/199816X3A
15109150056Hoàng Ngọc Thắng03/01/199715X3A
16109120377Nguyễn Vĩnh Thịnh06/01/199312X3C
17109140107Trần Văn Thi24/07/199514X3A
18109150060Phan Trọng Tiến02/11/199715X3A