Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109160083Bùi Xuân Bảo08/01/199816X3A
2109140201Tiêu Bảo Bảo30/08/199614X3C
3109160084Văn Công Cãnh06/02/199516X3A
4109160151Hà Minh Châu18/06/199816X3B
5109160155Nguyễn Ngọc Thành Đạt22/07/199816X3B
6109160157Hà Anh Đức15/09/199716X3B
7109160092Nguyễn Xuân Giang03/04/199816X3A
8109160100Trần Văn Hùng05/03/199816X3A
9109160102Nguyễn Quốc Khánh07/02/199816X3A
10109160103Lê Văn Lâm07/05/199816X3A
11109160104Đinh Xuân Lộc29/06/199716X3A
12109140237Võ Đại Lợi01/01/199614X3C
13109160179Nguyễn Văn Nhân09/12/199716X3B
14109160181Nguyễn Văn Nhật03/12/199816X3B
15109160185Nguyễn Lương Quang09/03/199816X3B
16109160121Lê Đình Quyền15/08/199816X3A
17109160197Hà Huy Thành12/03/199816X3B
18109160137Nguyễn Lê Trường Tiến10/12/199616X3A
19109140110Nguyễn Hữu Trí15/02/199614X3A
20109160142Võ Công Tuân25/07/199216X3A
21109140274Hoàng Văn út30/12/199614X3C