Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150181Võ Thanh An24/01/199715X3CLC
2109150182Bùi Thiện Anh28/11/199715X3CLC
3109150183Nguyễn Đình Trung Anh17/09/199715X3CLC
4109150185Dương Tấn Nhật Bình26/02/199715X3CLC
5109150186Đặng Quốc Cường02/10/199615X3CLC
6109150188Phan Tiến Dũng14/10/199715X3CLC
7109150190Nguyễn Đình Nguyên Hiếu15/12/199715X3CLC
8109150191Nguyễn Xuân Hiếu20/08/199715X3CLC
9109150192Lương Nguyễn Anh Hoàng25/08/199715X3CLC
10109150197Mai Thanh Kỳ04/04/198215X3CLC
11109150198Nguyễn Đức Lộc15/12/199715X3CLC
12109150199Nguyễn Duy Luận15/09/199615X3CLC
13109150200Bùi Đức Phương Nam30/11/199715X3CLC
14109150201Lê Hoài Nam29/07/199615X3CLC
15109150310Nguyễn Ngọc Nhân06/07/199715X3CLC
16109150204Phan Duy Pháp22/01/199615X3CLC
17109150205Trần Tấn Phát22/07/199615X3CLC
18109150207Phan Sỹ Phú17/05/199615X3CLC
19109150209Ngô Nhật Quý19/08/199715X3CLC
20109150211Đinh Quang Sáng17/06/199715X3CLC
21109150214Hoàng Minh Sửu23/11/199715X3CLC
22109150216Ông Quang Thái15/01/199715X3CLC
23109150217Lê Đức Thọ26/06/199715X3CLC
24109150218Nguyễn Ngọc Toàn20/08/199715X3CLC
25109150220Phạm Thị Thùy Trang12/04/199715X3CLC
26109150219Ngô Lê Duy Trác18/07/198815X3CLC
27109150221Đào Ngọc Trung10/06/199715X3CLC
28109150222Trương Anh Tuấn02/02/199715X3CLC
29109150224Trương Văn Vũ29/10/199715X3CLC
30109150225Huỳnh Quốc Vỹ17/09/199715X3CLC