Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150011Hoàng Thái An11/06/199715X3A
2109150012Nguyễn Tuấn Anh28/02/199715X3A
3109150073Trần Gia Bảo16/01/199615X3B
4109150014Trần Văn Cương04/01/199715X3A
5109150015Trần Đình Cường10/12/199715X3A
6109150075Lê Hồng Dân24/06/199715X3B
7109150023Võ Văn Anh Duy03/04/199715X3A
8109150021Đào Minh Dũng20/04/199715X3A
9109150081Hoàng Văn Dũng11/12/199715X3B
10109150022Nguyễn Văn Dũng20/11/199715X3A
11109150017Hà Như Đạo03/03/199715X3A
12109150077Trần Công Đạt30/01/199715X3B
13109150016Đào Duy Đăng06/01/199715X3A
14109150076Trần Đăng20/10/199715X3B
15109150018Nguyễn Quang Định15/04/199715X3A
16109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
17109150026Phan Phước Hoạch24/09/199615X3A
18109150028Trần Hữu Hưng26/03/199715X3A
19109150027Bùi Mạnh Hùng23/04/199715X3A
20109150030Ngô Trọng Khánh29/09/199715X3A
21109150032Nguyễn Hoàng Kiên12/03/199715X3A
22109150034Bạch Lê Tần Lộc24/10/199315X3A
23109150035Nguyễn Đức Lợi17/10/199715X3A
24109150038Bhnươch Mão10/10/199615X3A
25109150040Lê Phước Mỹ24/08/199715X3A
26109150042Thạch Cảnh Ngô Nhân28/10/199715X3A
27109150043Nguyễn Quang Nhật06/08/199615X3A
28109150045Hoàng Giữ Phi20/01/199715X3A
29109150047Lê Gia Quang Phú16/12/199715X3A
30109150050Trần Quang10/06/199715X3A
31109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
32109150053Lê Văn Sơn16/06/199615X3A
33109150055Phạm Công Tân24/07/199715X3A
34109150059Nguyễn Văn Thông30/11/199615X3A
35109140266Nguyễn Tiện26/06/199614X3C
36109150061Nguyễn Thành Tín08/08/199715X3A