Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150070Ngô Minh An20/03/199715X3B
2109150072Phan Ngọc Anh04/05/199715X3B
3109150013Nguyễn Xuân Bằng30/06/199615X3A
4109150078Nguyễn Khắc Doanh01/09/199715X3B
5109150136Nguyễn Ngọc Dũng10/11/199715X3C
6109150135Lê Hữu Minh Đức26/07/199715X3C
7109150138Phạm Văn Hiền09/10/199715X3C
8109150142Nguyễn Mạnh Hưng28/07/199715X3C
9109150089Phạm Xuân Huỳnh12/07/199715X3B
10109150144Trần Văn Huỳnh16/06/199715X3C
11109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
12109150148Trương Công Linh02/01/199715X3C
13109150096Nguyễn Văn Lực09/08/199715X3B
14109150098Trương Trọng Minh28/01/199715X3B
15109150099Lê Quang Nam30/03/199715X3B
16109150100Hồ Thị Minh Nguyệt21/01/199715X3B
17109150044Huỳnh Văn Nhựt25/06/199715X3A
18109150102Nguyễn Tấn Phát10/09/199715X3B
19109150157Dương Đức Phi23/02/199715X3C
20109150158Hồ Văn Nhật Phong23/09/199715X3C
21109150106Trần Công Quân21/11/199715X3B
22109150162Bùi Ngọc Quốc02/07/199715X3C
23109150051Lê Ngọc Cao Sang10/10/199715X3A
24109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
25109150164Trương Thị Thu Sương17/12/199715X3C
26109150056Hoàng Ngọc Thắng03/01/199715X3A
27109150168Trần Quyết Thắng10/06/199615X3C
28109150114Nguyễn Tiến12/02/199715X3B
29109150115Trần Thanh Tiến20/01/199615X3B
30109150116Nguyễn Văn Tín30/01/199715X3B
31109150062Lê Văn Toàn18/12/199715X3A
32109140272Trương Ngọc Tuấn02/12/199614X3C
33109150178Hoàng Mạnh Tùng29/08/199615X3C
34109150176Nguyễn Lê Anh Tú21/02/199715X3C
35109150180Nguyễn Thế Vũ02/02/199715X3C
36109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A