Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150072Phan Ngọc Anh04/05/199715X3B
2109150128Huỳnh Tấn Ba13/11/199715X3C
3109150073Trần Gia Bảo16/01/199615X3B
4109140052Bùi Văn Chiến20/01/199614X3A
5109140058Trần Công Định08/02/199614X3A
6109150086Nguyễn Trần Hoàn27/04/199615X3B
7109150089Phạm Xuân Huỳnh12/07/199715X3B
8109150030Ngô Trọng Khánh29/09/199715X3A
9109140077Nguyễn Đức Kiên04/04/199614X3A
10109140160Trần Quốc Nam25/06/199614X3B
11109140164Hoàng Anh Nhất16/01/199614X3B
12109150043Nguyễn Quang Nhật06/08/199615X3A
13109150106Trần Công Quân21/11/199715X3B
14109150111Nguyễn Lương Tăng23/07/199715X3B
15109120377Nguyễn Vĩnh Thịnh06/01/199312X3C
16109140106Nguyễn Đình Thi04/11/199614X3A
17109150114Nguyễn Tiến12/02/199715X3B
18109150180Nguyễn Thế Vũ02/02/199715X3C