Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150013Nguyễn Xuân Bằng30/06/199615X3A
2109150129Phan Chí Công10/06/199715X3C
3109150081Hoàng Văn Dũng11/12/199715X3B
4109150080Ngô Trí Đức09/10/199715X3B
5109150139Lê Sỹ Hiếu05/01/199715X3C
6109150140Phạm Xuân Hòa01/05/199715X3C
7109150144Trần Văn Huỳnh16/06/199715X3C
8109150098Trương Trọng Minh28/01/199715X3B
9109150153Trần Thị Trà My20/05/199615X3C
10109150100Hồ Thị Minh Nguyệt21/01/199715X3B
11109150044Huỳnh Văn Nhựt25/06/199715X3A
12109150157Dương Đức Phi23/02/199715X3C
13109150158Hồ Văn Nhật Phong23/09/199715X3C
14109150162Bùi Ngọc Quốc02/07/199715X3C
15109150164Trương Thị Thu Sương17/12/199715X3C
16109150168Trần Quyết Thắng10/06/199615X3C
17109140107Trần Văn Thi24/07/199514X3A
18109150116Nguyễn Văn Tín30/01/199715X3B
19109150069Trần Quang Vy28/08/199715X3A