Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150310Nguyễn Ngọc Nhân06/07/199715X3CLC
2109150204Phan Duy Pháp22/01/199615X3CLC
3109150205Trần Tấn Phát22/07/199615X3CLC
4109150207Phan Sỹ Phú17/05/199615X3CLC
5109150209Ngô Nhật Quý19/08/199715X3CLC
6109150211Đinh Quang Sáng17/06/199715X3CLC
7109150214Hoàng Minh Sửu23/11/199715X3CLC
8109150216Ông Quang Thái15/01/199715X3CLC
9109150217Lê Đức Thọ26/06/199715X3CLC
10109150218Nguyễn Ngọc Toàn20/08/199715X3CLC
11109150220Phạm Thị Thùy Trang12/04/199715X3CLC
12109150219Ngô Lê Duy Trác18/07/198815X3CLC
13109150221Đào Ngọc Trung10/06/199715X3CLC
14109150222Trương Anh Tuấn02/02/199715X3CLC
15109150224Trương Văn Vũ29/10/199715X3CLC
16109150225Huỳnh Quốc Vỹ17/09/199715X3CLC