Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150012Nguyễn Tuấn Anh28/02/199715X3A
2109150130Nguyễn Công Cường10/10/199615X3C
3109150075Lê Hồng Dân24/06/199715X3B
4109150131Nguyễn Bảo Dâng16/08/199415X3C
5109150077Trần Công Đạt30/01/199715X3B
6109150016Đào Duy Đăng06/01/199715X3A
7109150028Trần Hữu Hưng26/03/199715X3A
8109150027Bùi Mạnh Hùng23/04/199715X3A
9109150032Nguyễn Hoàng Kiên12/03/199715X3A
10109150093Trần Văn Linh04/02/199715X3B
11109150034Bạch Lê Tần Lộc24/10/199315X3A
12109150094Đỗ Văn Lộc28/07/199715X3B
13109150049Nguyễn Tấn Quân12/01/199715X3A
14109150053Lê Văn Sơn16/06/199615X3A
15109150113Nguyễn Văn Thiện10/03/199715X3B
16109150061Nguyễn Thành Tín08/08/199715X3A
17109150118Trần Văn Trúc26/11/199715X3B
18109150121Nguyễn Văn Anh Tuấn15/05/199715X3B
19109150178Hoàng Mạnh Tùng29/08/199615X3C
20109150179Đào Anh Việt17/02/199515X3C