Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150070Ngô Minh An20/03/199715X3B
2109150127Lê Thế Vương Anh08/03/199715X3C
3109150078Nguyễn Khắc Doanh01/09/199715X3B
4109150017Hà Như Đạo03/03/199715X3A
5109150076Trần Đăng20/10/199715X3B
6109150138Phạm Văn Hiền09/10/199715X3C
7109150142Nguyễn Mạnh Hưng28/07/199715X3C
8109150143Lê Quang Huy02/10/199715X3C
9109150096Nguyễn Văn Lực09/08/199715X3B
10109150155Hà Quang Nhật11/09/199715X3C
11109150156Trần Quang Nhật16/09/199715X3C
12109150105Nguyễn Duy Phương26/03/199715X3B
13109140167Đoàn Ngọc Phú01/08/199614X3B
14109140251Lê Hồng Quốc28/12/199614X3C
15109150163Phạm Hoàng Sinh10/01/199715X3C
16109150169Nguyễn Hiếu Thảo07/03/199715X3C
17109150115Trần Thanh Tiến20/01/199615X3B
18109150174Lê Thiện Trung10/04/199715X3C
19109150124Huỳnh Tấn Vũ29/03/199615X3B