Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109150015Trần Đình Cường10/12/199715X3A
2109130056Nguyễn Đăng Danh10/01/199513X3A
3109140229Nguyễn Quang Huy14/09/199514X3C
4109150148Trương Công Linh02/01/199715X3C
5109150035Nguyễn Đức Lợi17/10/199715X3A
6109150039Phan Xuân Minh16/03/199715X3A
7109150099Lê Quang Nam30/03/199715X3B
8109140087Lê Quang Nhật27/01/199614X3A
9109150102Nguyễn Tấn Phát10/09/199715X3B
10109140096Trần Đình Quốc10/02/199614X3A
11109150052Đinh Hồng Sơn25/01/199715X3A
12109140266Nguyễn Tiện26/06/199614X3C
13109150176Nguyễn Lê Anh Tú21/02/199715X3C
14109140121Phạm Nguyễn Tiên Vỹ10/01/199614X3A