Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140215Nguyễn Phước Duy08/09/199614X3C
2109140209Phan Quang Đạt24/08/199614X3C
3109140221Nguyễn Minh Hiếu30/08/199614X3C
4109140220Phan Anh Hiệp01/01/199614X3C
5109140147Chu Vi Hùng14/01/199614X3B
6109140076Phạm Duy Khoa12/10/199614X3A
7109140236Dương Bá Lợi03/02/199514X3C
8109140242Lê Hữu Nguyên10/11/199614X3C
9109140164Hoàng Anh Nhất16/01/199614X3B
10109140244Võ Đình Quang Nhật30/10/199614X3C
11109140247Nguyễn Phúc16/04/199614X3C
12109140249Lê Thành Quang02/03/199514X3C
13109140251Lê Hồng Quốc28/12/199614X3C
14109140254Nguyễn Lương Tài13/10/199314X3C
15109140256Nguyễn Tân02/06/199414X3C
16109140260Lê Huỳnh Tiến Thành13/02/199614X3C
17109140258Võ Chiến Thắng09/03/199614X3C
18109140262Đỗ Văn Thọ12/12/199614X3C
19109140269Lê Văn Trung08/06/199514X3C
20109120302Trần Hữu Tuấn15/07/199312X3B
21109140273Đinh Xuân Tý22/04/199614X3C
22109140277Nguyễn Văn Vũ08/09/199614X3C
23109140198Trần Hữu Xuân15/11/199614X3B
24109140278Hoàng Thái ý05/06/199514X3C