Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109140051Nguyễn Văn Sỹ Ben16/12/199614X3A
2109120321Huỳnh Đức Diệp01/05/199312X3C
3109140057Nguyễn Văn Hoa Điền09/04/199614X3A
4109140214Đặng Khắc Đường14/04/199614X3C
5109140142Nguyễn Xuân Hiếu10/05/199414X3B
6109140219Nguyễn Văn Hiệp14/11/199614X3C
7109140223Dương Quốc Hồ16/06/199614X3C
8109140146Trần Nhật Hoàng01/03/199414X3B
9109120163Phạm Hưng15/11/199412X3A
10109140074Trần Nhật Huy16/04/199614X3A
11109140072Trần Ngọc Hùng10/01/199614X3A
12109140230Hứa Ngọc Khanh27/06/199614X3C
13109140233Nguyễn Đức Lập07/12/199414X3C
14109140161Võ Đại Nhật Nam21/01/199614X3B
15109140096Trần Đình Quốc10/02/199614X3A
16109140253Hoàng Thành Sơn21/09/199514X3C
17109140178Lê Văn Tây26/04/199614X3B
18109140259Lê Đăng Thành10/04/199614X3C
19109140184Hồ Văn Thức24/08/199414X3B
20109140110Nguyễn Hữu Trí15/02/199614X3A
21109140114Phạm Văn Tuấn06/04/199514X3A
22109140272Trương Ngọc Tuấn02/12/199614X3C
23109140274Hoàng Văn út30/12/199614X3C
24109140196Trần Tuấn Vũ04/01/199614X3B