Danh sách thi
Thông tin về ca thi, phòng thi:
Ca thi: Tên lớp học phần:
Ngày thi: Giờ thi:
Mã ca thi: Phòng thi:
STTSố thẻ Họ tên sinh viên Ngày sinhLớp sinh hoạt
1109120312Lê Nam Anh27/08/199312X3C
2109140204Trần Đức Cảnh30/08/199614X3C
3109140128Nguyễn Trường Cường18/05/199614X3B
4109140212Trần Văn Đức21/06/199614X3C
5109140217Nguyễn Thanh Hải10/02/199514X3C
6109140139Lê Nhân Hậu06/06/199614X3B
7109140218Lê Văn Hậu26/01/199414X3C
8109140066Ngô Hiển22/12/199514X3A
9109140068Từ Ngọc Hiếu04/01/199614X3A
10109140069Phạm Duy Hóa25/10/199514X3A
11109140071Trần Như Huân15/02/199614X3A
12109140075Hà Phước Khoa01/10/199614X3A
13109140154Trần Dũ Linh22/07/199614X3B
14109120351Lê Công Nghệ06/02/199412X3C
15109140245Lâm Bá Quốc Phú20/06/199614X3C
16109140091Phạm Thành Phúc30/05/199614X3A
17109140093Nguyễn Đăng Quang03/02/199614X3A
18109140248Hồ Sĩ Quân07/07/199614X3C
19109140176Nguyễn Tấn Tài27/01/199614X3B
20109140100Võ Duy Tân04/01/199514X3A
21109140177Đoàn Văn Tây03/12/199314X3B
22109140112Nguyễn Thành Trung12/11/199614X3A